Kim Tín

Bảng giá vàng Kim Tín

22 : 30 : 00
Thứ Hai, 07-09-2026
ĐVT: 1=1.000 VNĐ/ Chỉ

Bảng giá vàng Kim Tín

Thương phẩmLoại vàngHàm lượngMua vàoBán ra
Nhẫn Kim Tín
NHẪN TRÒN TRƠN
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
999.9 (24K)1370214048
NHẪN TRÒN ÉP VỈ
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
999.9 (24K)1370214048
QUÀ MỪNG VÀNG
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
999.9 (24K)1370214048
Vàng SJC
VÀNG MIẾNG SJC
Tập Đoàn Kim Tín
Trung tâm kinh doanh
Vàng miếng
được nhà nước cấp phép
999.9 (24K)1405214650
Trang sức Kim Tín
TRANG SỨC
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
999.9 (24K)1370214048
TRANG SỨC
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
99.9 (24K)1369714043
TRANG SỨC
Chất liệu bằng
Vàng Tinh khiết Quốc tế
Vàng Rồng Kim Tín 999.9
99.7 (23K)1369513975
Thị trường
VÀNG THỊ TRƯỜNG
999.9 (24K)13200-
Khu vực Hà Nội, Cao Bằng
ĐVT: 1=1.000 VNĐ/ Chỉ
Thương phẩmLoại bạcHàm lượngMua vàoBán ra
Bạc Kim tin
Bạc miếng, Bạc thỏi
Đầu tư, Tích lũy

Chất liệu bằng
Bạc tinh khiết quốc tế
Bạc rồng Kim Tín 999
99.9215230
Bạc miếng, Bạc thỏi
Đầu tư, Tích lũy

Chất liệu bằng
Bạc tinh khiết quốc tế
Bạc rồng Kim Tín 999.9
999.9217232
Bạc mỹ nghệ
Đầu tư, Tích lũy

Chất liệu bằng
Bạc tinh khiết quốc tế
Bạc rồng Kim Tín 999.9
999.9150268
Kim Tín
Ngoại tệ THU ĐỔI NGOẠI TỆ ĐƯỢC NHÀ NƯỚC CẤP PHÉP
Thứ Hai, 07-09-2026
22 : 30 : 00
ĐVT: 1=1.000 VNĐ
Ngoại tệTỷ Giá
USD USD
Đô la Mỹ
25.7
EUR EUR
EURO
29.4
GBP GBP
Bảng Anh
33.1
JPY JPY
Yên Nhật
15.7
AUD AUD
Đô la Úc
17.8
SGD SGD
Đô la Singapore
19.5
HKD HKD
Đô la Hồng Kông
3.1

Catalogue

Thăm Dò Ý Kiến

Bạn thích nhóm sản phẩm nào?

Lượt truy cập:

150667851

Đang online:

474

Tổng đài tư vấn gọi miễn phí:

1800.8038
Thông báo
Đóng